俽 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
18xīn欣〈形〉 (形声。从欠,斤声。实与忻同字。本义喜悦) 同本义 欣,笑喜也。--《说文》。段注言部詃下曰‘喜也。’义略同。” 欣,乐也。--《尔雅》 旨酒欣欣。--《诗·大雅·凫鷖》。传欣欣然乐也。” 君欣欣兮乐康。--《楚辞·九歌·东皇太一》。注欣欣,喜貌。” 天地欣合。--《史记·乐书》。注欣,喜也。” 载欣载奔。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如欣惧(欣喜而惶恐);欣赞(欣喜赞美);欣欢(欣喜欢乐);欣赖(欣喜仰赖) 欣〈动〉 爱戴 百姓欣而奉之,国可以固。--《 欣xīn喜悦,快乐~喜。~赏。~然同意。欢~鼓舞。 ①高兴的样子~ ~然喜形于色。 ②草木旺盛的样子~ ~向荣。 欣yín 1.参见"欣欣"。
26俽yǔ1.同"俣"。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ