哇 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
19wa哇 (形声。从口,圭声。本义靡曼的乐声) 同本义 哇,谄声也。--《说文》。按,滔淫之声也。 含情哇而吟咏。--张衡《舞赋》 又如哇淫(鄙俗淫靡);哇哩(鄙俗);哇咬(俚俗的音乐;民歌) 泰国长度单位,泰丈,庹,约等于2米 哇 呕吐,使胃内容物通过口腔吐出 出而哇之。--《孟子·滕文公下》 嚎哭或叫喊(如由于痛苦、生气或要求援助或怜悯) 哀哇动梁埃,急觞荡幽默。--南朝宋·谢灵运《拟魏太子邺中集诗》 哇 形容哭声或叫喊声 哇wa语气助词好~。我们走~。 哇wā像声词~ ~ ~哭声真大。他~ ~地吐了。 哇wá 1.娃。小孩。 哇huá 1.哽塞。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ