妖 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 妖 | | 7 | yāo | 妖
(形声。从女,夭声。)
同本义
妖,妍也。--《三苍》
妖夫曳衔。--《楚辞·天问》
妖冶闲都。--《汉书·司马相如传》。注妖冶,美好也。”
妖姬静女。--清·侯方域《壮梅堂文集》
又如妖妍(艳丽);妖姿(艳丽的姿容);妖异(美艳奇异);妖丽(艳丽);妖靡(艳丽华美);妖蛊(艳丽);妖姬(美女);妖玩(美女)
怪诞,怪异
妖媚。淫邪,不正
梁冀妻孙寿,色美而善为妖态,作愁眉。--《后汉书》
又如妖红(妇
妖yāo
⒈神话传说或迷信者称"异常而且害人的怪物"~怪。~精。~魔。~术。~雾。
⒉〈古〉称一切反常的东西或现象天反时为灾,地反物为~。
⒊打扮奇特,神态不正派~里~气。
⒋艳丽,美好~娆。~容姿。
⒌ |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.