扛 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 扛 | | 6 | kánɡ | 扛 gang
用两手举重物
扛,横关对举也。--《说文》。字亦作掆.
两人对举为扛。--《后汉书·费长房传》注
翘关扛鼎。--左思《吴都赋》
扛,举也。--《广雅》
力能扛鼎,才气过人。--《史记·项羽本纪》
又如扛鼎(举鼎);扛舁(举抬)
两人或两人以上共抬一物
磕;碰
阻拦
横架
这时城门已经上
扛gāng
⒈使用两手举起东西力能~鼎。
⒉〈方〉抬(东西)。"扛"另见káng。
扛káng
⒈用肩承担~枪。~货。~活(旧时指做长工)。
⒉见gāng。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.