株 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 株 | | 10 | zhū | 株
(形声。从木,朱声。本义露出地面的树根)
同本义
株,木根也。--《说文》。今语转曰桩。
命曰株送徒。--《史记·平准书》。集解根蒂也。”
若厥株驹。--《列子·黄帝》。释文枯树本也。”
田中有株,兔走触株,折颈而死。--《韩非子·五蠹》
又
释其来而守株。
又
皆守株之类。
又如株橛(树桩、木根);株蘖(树木砍伐后根株生出的枝条)
泛指草木
泽涸无鱼,山童无株。--汉·焦赣《易林》
植根
大株于土;萍于水。--晋·干宝《搜神记》
又如株榾(残根断树);株柢(根祗);株枸(
株zhū
⒈露出地面的树根守~待兔(〈喻〉死守狭隘经验或妄想不劳而得)。
⒉棵儿,植物体植~。病~。良~。
⒊量词。指植物有桑八百~。
⒋
⒌ |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.