猪 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 猪 | | 11 | zhū | 猪
猪只
达,热时喜浸水散热;特指家养种的成员
猪,豕而三毛丛居者。从豕,者声。--《说文》。按,豕子也。
如猪魈(猪怪;猪精);猪膀胱(又称猪尿泡”、猪胞”、猪尿脬”、猪脬”);小猪(又叫猪牙子”、猪仔”、猪娃”、猪娃子”);母猪(又叫猪婆”、猪婆
子”、猪娘”)
十二生肖之一,配地支的亥”
猪(豬)zhū家畜之一。体胖肉多,耳大头大,四肢短。肉供食用,皮、毛和骨是工业原料,粪与尿是很好的有机肥料。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.