瓤 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
122ránɡ瓤 (形声。从瓜,襄声)声。本义瓜类的肉) 同本义 瓤肉莹白如冰雪。--唐·白居易《荔枝图序》 又如红瓤西瓜;南瓜瓤。泛指其他果实的肉。如桔瓤 瓜橘等内部包着种子的肉瓣,泛指任何果实的果肉部分 泛指皮壳所包之物 比喻事情的内幕、隐情 瓤 浑浊的 独你老人家的酒,我可不敢动他。回来又是怎么晃瓤了、温毛了,我又不会喝那东西,我也不懂。--《儿女英雄传》 松软的 瓤ráng ⒈瓜果内部包着种子的肉或瓣西瓜~。橘~儿。 ⒉东西的内部信~子。高粱秆~儿。 ⒊〈方〉技术差,身体软弱他开车的技术不~。病了几天,身子骨~了。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ