矫 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 矫 | | 11 | jiǎo | 矫情
凡事别矫情
矫〈动〉
(形声。从矢,乔声。本义把箭杆揉直的一种器具。引申为正曲使直”)
把弯曲的物体弄直
矫,直也。--《广雅》
坎为矫輮。--《易·说卦传》
古枸木必将待櫽括焌矫然后直。--《荀子·性恶》
又如矫矢(矫直箭矢);矫揉(使物或曲或直。矫是改直,揉是变曲);矫直(矫正弯曲使之直);矫枉(矫正弯曲。比喻纠正偏邪)
匡正;纠正
以矫饰人之情性而正之。--《荀子·性恶》
其刑矫诬。--《国语·周语》
以绳墨自矫。--《庄子·天下》
以身矫之。
矫(砪)jiǎo
⒈将弯曲的东西弄直~正曲木。〈引〉纠正~枉过正。~正了偏差。
⒉假托,诈称~令。
⒊强,勇武~健的步伐。~捷。
⒋举起,抬起来~首(抬头)。
⒌
⒍
矫jiāo 1.古代投壶,箭从壶中跃出而手接之复投谓之"矫"。也称为"骁"。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.