祷 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
111dǎo祷 (形声。从示,寿声。向神求福的一种迷信行为) 祈祷,祈神求福 祷,告事求福也。--《说文》 祷,祭也。--《广雅》 五曰祷。--《周礼·大祝》。注祷,贺庆言福祚之辞。” 候禳祷词之着。--《周礼·小祝》。疏求福谓之祷,报赛谓之祠。” 既伯既祷。--《诗·小雅·吉日》 子疾病,子路请祷。--《论语·述而》 秦襄王病,百姓为之祷;病愈,杀牛塞祷。--《韩非子·外储说右下》 以身祷于桑林之际。--《淮南子·主术》 又如祷巫(犹言巫祝祈祷);祷祀(有事祷求鬼神而致祭);祷雨(祈神降雨);祷祈(祈祷);祷牲(祈 祷 dǎo ①教徒或迷信的人向天、神求助~告。 ②盼望(多用于书信结尾)是所至~。 【祷告】宗教徒向天、神求保佑。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ