穷 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 穷 | | 7 | qiónɡ | 穷
(形声。从穴,躬声。躬,身体,身在穴下,很窘困。简化字为会意,力在穴下,有劲使不出。本义穷尽,完结)
同本义
穷,极也。--《说文》
穷,竟也。--《小尔雅·广诂》
横四海兮焉穷?--《楚辞·九歌·云中君》
赤水穷焉。--《山海经·大荒南经》。注流极于此山也。”
与物变化而无所终穷。--《吕氏春秋·下贤》
穷高极远,而测深厚。--《礼记·乐记》
儒有博学而不穷。--《礼记·儒行》
图穷而匕首见。--《战国策·燕策》
欲穷其林。--晋·陶渊明《桃花源记》
欲穷千里目,更上一层楼。--唐·王之
穷(竑)qióng
⒈不得志,不显贵,跟"达"相对~不失义。
⒉阻塞,不通,走投无路,跟"通"相对日暮途~。追~寇。
⒊生活、处境困难~苦。~困。~则思变。
⒋尽,完结理屈词~。无~无尽。
⒌极端,彻底推究~凶极恶。~根究底。
穷gōng 1.身体。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.