穹 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
18qiónɡ穹 〈形〉 (形声。从穴,弓声。本义穷尽) 同本义 穹,穷也。从穴,弓声。--《说文》 又如穹窒(完全堵塞) 高 郁并起而穹崇。--司马相如《长门赋》 又如穹枝(犹高枝);穹穹(高大的样子);穹官(高官);穹居(高大的住所);穹宫(高大的宫室,祠堂) 大 穹,大也。--《尔雅·释诂》。注穹隆亦为大也。” 穹崖巨谷。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如穹石(大岩石);穹穹(高而大貌);穹龟(大龟) 漫远 深 穹〈名 穹qióng ⒈隆起成拱形的~隆。也指天苍~。 ⒉大~石。 ⒊深~谷。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ