谕 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
111谕 (形声。从言,俞声。本义旧时上告下的通称。也指告诉) 同本义 谕,告也。--《说文》 以谕九税之利。--《周礼·掌交》 讶士掌四方之狱讼,谕罪刑于邦国。--《周礼·秋官》 又如谕葬(圣上发旨的葬仪);面谕;谕知(告谕而使人知晓) 明白、懂得 谕,晓也。--《广雅》 教之以事而谕诸德者也。--《周礼·师氏》注 其言多当矣,而未谕也。--《荀子·儒效》 又不能谕其内志。--《汉书·文帝纪》 先生坐!何至于此!寡人谕矣。--《战国策·魏策》 谕 旧时用指上对下的文告、指示 谕yù ⒈告诉,叫人知道(旧时多用于上对下)~旨。面~。上~。手~。 ⒉〈古〉同"喻"。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ