货 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
18huò货 (形声。从贝,化声。本义财物) 财物,金钱珠玉布帛的总称 货,财也。--《说文》 二曰货。--《书·洪范》。郑注掌金帛之官。” 商贾阜通货贿。--《周礼·太宰》。注金玉曰货,布帛曰贿。” 司货。--《礼记·曲礼》 多货则伤于德。--《仪礼·聘礼》。注货,天地所化生谓玉也。” 假货居贿。--《国语·晋语》 患货之不足。 而货财寡。--《韩非子·五蠹》 贪于财货。--《史记·项羽本纪》 治行则货积。--《商君书·立本》 居为奇货。--《聊斋志异·促织》 又如货儿(货郎);货易(即贸易); 货huò ⒈钱~币。通~。 ⒉财物治行(治理好国家)则~积。 ⒊商品~物充足。百~齐全。 ⒋卖~出。 ⒌指人(骂人或开玩笑的话)这个笨~。蠢~来了。他是什么~色。 ⒍

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ