蹈 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
117dǎo蹈 (形声。从足,舀声。本义踩,踏) 同本义(往往有冒险的意味) 蹈,践也。--《说文》 蹈,履也。--《广雅》 足之蹈之。--《孟子》 蹈腾昆仑。--《淮南子·原道》。注蹑也。” 至人潜行不窒,蹈火不热。--《庄子·达生》 羸兵为人马所蹈藉。--《资治通鉴》 蹈死不顾。--明·张溥《五人墓碑记》 又如蹈火(踩火);蹈藉(践踏);蹈跃(践踏奔跳);蹈冰(踏冰) 顿足踏地 发扬蹈历之己蚤。--《史记·乐书》。正义顿足蹋地也。” 又如手舞足蹈;蹈舞(手舞足蹈,表示欢乐);蹈咏(舞蹈和 蹈 dǎo ①脚踏动、跳动手舞足~。 ②踩;投入赴汤~火。 ③遵循;实行循规~矩。 【蹈海】跳到海里(自杀)。 【蹈袭】完全按照别人的路子走。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ