轫 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 轫 | | 7 | rèn | 轫
(形声。从车,刃声。本义支住车轮使其不能转动的木头)
同本义
轫,碍车也。--《说文》
车不发轫。--《淮南子·兵略》。注车下支。”
朝发轫于苍梧兮,夕吾至乎县圃。--《楚辞·离骚》
通仞”。古时的一种长度单位
掘井九轫而不及泉。--《孟子》
车轮
水渐轫以凝冱。--《文选》。李善注引颜延年《篡要解》曰车轮谓之轫。”
轫
柔弱;懒散
通韧”。柔软而坚固
轫rèn支住车轮不使旋转的木头发~(把轫抽出,开动车子。〈喻〉出发或事业的开始)。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.