辉 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
112huī辉 (形声。从光。军声。本义光;光辉) 同本义 煇,光也。--《说文》 庭燎有煇。--《诗·小雅·庭燎》 故德煇动于内。--《礼记·乐记》 观国之煇。--《汉书·韦玄成传》 又如辉辉(光耀的样子);辉烂(光辉灿烂);辉风(光辉的风范);辉容(光辉的仪容) 晨光 朝旦为辉,日中为光。--《三国志·魏志》 辉 产生光彩;照耀 石韫玉而山辉,水怀珠而川媚。--陆机《文赋》 又如辉丽(照亮);辉张(发扬光大);辉焕(照耀,映照) 辉(輝、煇)huī ⒈闪耀的光彩光~。彩霞余~$霓扬~。 ⒉照耀~映。星月交~。 辉yùn 1.日月周围的光气。 辉hún 1.赤色。参见"辉辉"。 辉xūn 1.熏灼。 辉xuàn 1.古代制造皮鼓之吏。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ