驭 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 驭 | | 5 | yù | 驭
(会意。从又,从马。又,手。用手驾御马匹。本义驾御车马)
同本义
驭,使马也。驭,古文御。--《广韵》
驭者,操辔也。--《管子·形势解》
王良造父者,善服驭者也。--《荀子·王霸》。注驭,与御同也。”
东野子之善驭乎?--《荀子·哀公》
予临兆民,懔乎若朽索之驭六马。--《书·五子之歌》
又如驭夫(古官名。掌管驾驭车);驭吏(驾驭车马的役吏);驭人(驾车马的人)
控制,制约
廪藏虚罄,难用驭远。--《宋书·后废帝纪》
又如驭远(控制远邦);驭教(掌握教化);驭控(驾驭控制)
统治;治理
驭yù
⒈驾驭车马~车。又指驾驭车马的人~手。
⒉驾驭,控制安上~下。振长策而~宇内(策鞭子。宇内天下)。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.