峦 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 峦 | | 9 | luán | 峦
(形声。从山,羉声。本义小而尖的山)
同本义
峦,山小而锐者。--《说文》
登峦而远望兮。--《楚辞·自悲》。注小山也。”
陟玉峦兮逍遥。--《楚辞·守志》。注山脊曰峦。玉峦,昆仑山也。”
丘峦崩摧。--唐·李白《梦游天姥吟留别》
又如山峦(连绵的山);峦壑(峰峦和山谷);峦峤(峭拔的山峰)
泛指山
谕以封峦。--《史记·司马相如传》。集解山也。”
簸丘跳峦。--《汉书·扬雄传》
陵峦超壑。--张衡《西京赋》
桂殿兰宫,列冈峦之体势。--王勃《滕王阁序》
又如
峦(巒)luán
⒈小而尖的山孤~。丘~崩摧。
⒉山脊,山梁,泛指山,多指连着的山冈~。峰~起伏。重~迭嶂。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.