微 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 微 | | 13 | wēi | 微〈动〉
(会意。从彳。本义隐秘地行走)
同本义
微,隐行也。--《说文》
崔杼微逆光。--《左传·襄公十九年》
又如微行(便装出行,不想让人知其尊贵的身分)
藏匿,隐蔽
其徒微之。--《左传·哀公十六年》
微而臧。--《礼记·学记》
又如微没(隐没);微奸(隐藏的邪恶);微阵(隐蔽的兵力);微情(隐藏而不显露的感情);微意(隐藏之意);微道(隐蔽或偏僻的小路)
伺察,侦察
衰微,衰落
固以微矣。--宋·苏轼《教战守》
又如微缺(衰败残缺);微灭(衰败灭绝)
无,没
微wēi
⒈细,小~细。~生物。~乎其~。
⒉少,稍稍~笑。稍~。~有所闻。
⒊低下,衰落卑~。衰~。
⒋精深,奥妙精~。~妙。
⒌隐蔽,藏匿~行。~服出访。
⒍跟"单位量"连用时,〈表〉该量的百万分之一~米(百万分之一米)。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.