泡 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 泡 | | 8 | pào | 泡〈名〉
古水名。又名丰水
泡,泡水,出山阳平乐,东北入泗。--《说文》
鼓起而松软的东西
泡 〈形〉
盛大
泡,盛也。--《方言》二
又如泡溲(水盛大的样子)
泡 〈量〉
用于屎尿或涕泪
相当于番”、回”
顺便去会制台,着实恭维一泡。--《文明小史》
泡 〈名〉
(形声。从水,包声。本义浮沤,水泡)
同本义
像水泡一样的东西
泡pāo
⒈鼓起且松软的东西豆腐~儿。
⒉质地松软~沫塑料。面团发~了。~松木材。
⒊量词,同"脬"一~尿。
泡pào
⒈气体将液体鼓起,形成球状或半球状水~。冒气~。肥皂~儿。
⒉像泡的灯~。手上烫起了~。
⒊浸~菜。~茶。~药酒。
泡páo 1.盛。 2.水流声。参见"泡泡"。 3.用同"炮"。参见"泡制"。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.