涅 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
110niè涅 (形声。从水,从土,曰声。本义可做黑色染料的矾石) 同本义 涅,黑土在水中者也。--《说文》 女床之山,其阴多石涅。--《西山经》 今以涅染缁,则黑于涅。--《淮南子·俶真》 又如涅石(黑矾石,可为染料) 黑泥 蓬生麻中,不扶而直,白沙在涅,与之俱黑。--《荀子》 古代河流名 涅 〈动〉 染黑 涅而不缁。--《论语·阳货》 又如涅齿(染黑牙齿);涅污(染污) 纹身 是主家私自黥涅。--范成大《清远店诗·序》 又如涅墨(在人身 涅niè ⒈一种矿物,〈古〉用作黑色染料~石。 ⒉用黑色染,染黑~其面。 ⒊

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ