炮 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
19pào炮 bao 一种烹调方法 用锅等在旺火上急炒 中药制法之一。把药物放在高温铁锅里急炒,使其焦黄爆裂。如炮姜 把物品放在器物上烘烤或焙 炮 pao (形声。从火,包声。(艰??))本义古烹饪法的一种。用烂泥等裹物而烧烤) 同本义 炮,毛炙肉也。字亦作炰。以铁匕贯肉,加于火炙之。--《说文》 炮之燔之。--《诗·小雅·瓠叶》 亨羊炰羔。--《汉书·杨恽传》 炮取豚台若将。--《礼记·内则》。注以涂烧之为名也。 炮 bā0 烹调方法。 ①在旺火上速炒(牛羊肉片等)。 ②烘焙。又见páo;pào。 炮(砲、礮)pào ⒈一类重型武器的统称大~。迫击~。火箭~。 ⒉爆竹~仗。鞭~。 炮páo ⒈ ⒉ 炮bāo 1.一种烹调方法。将鱼肉片等放在锅或铛中置于旺火上迅速搅拌。 2.烘焙。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ