爷 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
16爷 (形声。从父,耶声。简体字卩”只是个符号。本义父亲) 同本义。也作耶” 愿为市鞍马,从此替爷征。--《木兰诗》 卷卷有爷名。 旦辞爷娘去。 爷娘闻女来。 又如爷娘皇天(呼爹叫娘,嚎天喊地) 爷爷 祖父--多叠用 爷爷会织布、会种田、还会养牛 对与祖父辈分相同、年龄相仿的男子的敬称。如张爷爷 对长一辈或年长男子的尊称 旧时对主人、上官或尊贵者的称呼 迷信的人对神佛的称呼 自矜 爷(爺)yé ⒈〈古〉同"耶",父亲~娘均健在。 ⒉ ⒊对同辈或年长男人的敬称老大~。李大~。 ⒋旧时对有权势或对有钱财之人的称呼老~。少~。 ⒌迷信者所谓"神的称呼"财神~、灶神~、土地~等,都是瞎编胡造的。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ