穰 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 穰 | | 22 | ránɡ | 穰
(形声。从禾,襄声。本义禾茎中白色柔软的部分。也指瓜果的肉)
同本义
丰收
世之有饥穰,天之行也,禹汤被之矣。--汉·贾谊《论积贮疏》
穰岁之秋。--《韩非子·五蠹》
又如穰川(获得丰收的平原地方);穰岁(丰年)
泛指黍稷稻麦等植物的杆茎
烧黍穰。--贾思勰《齐民要术·种谷》
又如穰子(刍料;喂牲口的草)
饱满的稻粒
凡稻最佳者九穰一秕,…则六穰四秕者容有之。--《天工开物》
填,充实
心是虚底物,性是里面穰肚馅草。性之理包在心内,到发时却是性底
穰ráng
⒈禾茎,庄稼秆黍~。
⒉庄稼丰收丰年~ ~。
⒊人多,兴盛浩~。
⒋同"瓤"。
穰rǎng 1.繁盛;众多。 2.数目。 3.通"攘"。烦扰;纷乱。 4.通"攘"。排除;排斥。 5.通"禳"。祈福;向神祈求。参见"穰人"﹑"穰田"。
穰réng 1.禾谷皮壳的碎屑。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.