策 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
112策 (形声。从竹,朿)声。朿”,指带有芒刺的植物,作策”的声符,同时兼表字义。本义竹制的马鞭(头上有尖刺)) 同本义。引申为驾驭马匹的工具,包括缰绳之类 軓前十尺而策半之。--《考工记·舟人》 则仆执策立于马前。--《礼记·曲礼》 绕朝赠之以策。--《左传·文公十三年》 左师为已短策。--《左传·襄公十七年》 伤吻敝策。--《汉书·王褒传》 齐闵王将之鲁,夷维子执策而从。--《战国策·赵策》 执策而临之。--唐·韩愈《杂说》 振长策而御宇内。--汉·贾谊《过秦论》 又如策辔(马鞭与马缰);策彗(以 策 cè ①古代写字用的竹片或木片简~。 ②古代考试文体,多就政治和经济问题提问,由应试者对答对~。 ③我国古代的一种计算工具,跟'筹'相似。 ④计谋办法计~、献计献~。 ⑤古代赶马用的鞭子。 ⑥用鞭子赶马鞭~、~马疾驰。 ⑦姓。 【策动】谋划动员。 【策动力】〈理〉物体做受迫振动所受的周期性的外力。 【策反】深入敌对一方内部,秘密进行鼓动,使之倒戈。 【策励】督促激励在工作中不断、自己。 【策马】用鞭子赶马。特指(骑在马上)用鞭子驱马前进。 【策士】封建时代投靠君主或公卿为其出谋划策的人◇来泛指有计谋的人。 【策源地】战争、社会运动等发动、兴起的地方金田村是太平天国运动的~。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ