箱 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
115xiānɡ箱 (形声。从竹,相声。本义车箱) 同本义 箱,大车牝服也。--《说文》 不以服箱。--《诗·小雅·大东》。传箱,大车之箱也。” 乃求万斯箱。--《诗·小雅·甫田》 絷? 尔乃乘露箱,御良马。--晋·夏侯湛《猎兔赋》 厢房,古代居室前堂两旁的房屋,也称个”或序”◇作厢” ? 公揖,退于箱。--《仪礼·公食礼》。注东夹之前俟事之处。” 俟几俟于东箱。--《仪礼·觐礼》。注东夹之前相翔待事之处。” 箱xiāng ⒈收藏衣物等的用具。一般为长立方形,上面有盖,可扣住皮~子。工具~。 ⒉像箱子的东西邮~。风~。意见~。书报~。 ⒊同"厢 ⒌"车~。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ