精 Từ điển tiếng Trung


Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.

Tìm kiếm:
No. Từ Cấp tiến Đột quỵ Phát âm Ý nghĩa
114jīnɡ精 (形声。从米,青声。本义挑选过的好米,上等细米) 同本义 精,择也。--《说文》 鼓筴播精。--《庄子·人间世》 食不厌精。--《论语》 又如精凿(舂过的净米);精粲(精米) 精气 祓除其心精也。--《国语·周语》 精也者,气之精者也,气道乃生。--《管子·内业》 天地之精。--《吕氏春秋·慎行论》 二者用精至矣。--汉·王充《论衡·订鬼篇》 又如精秀(精华灵秀之气);精气命脉神(生命与血汗。比喻辛苦);精血(精气和血液);精胆(精气);精耀(精气) 精神;精力 精jīng ⒈细,细密,跟"粗"相对~细。~密。~致。~打细算。~雕细刻。~心策划。 ⒉专心,用功深~心设计。~研细琢。业~于勤。~益求~。 ⒊聪明,机警,能力强~明。~干。~得很。他是个~悍有为的人。 ⒋物质提炼出来的纯粹部分酒~。肝~。 ⒌经过提炼的~盐。 ⒍完美,最好~英。~粹。~华(也写作"菁华")。 ⒎很,极~瘦。 ⒏男子及雄性动物的生殖物质~液。~子。 ⒐童话、神话中或迷信者所说的"妖怪"狐狸~。妖~(又指不正派的人)。~灵(又指乖巧聪明)。 ⒑明亮,光洁日月光~。~光(又指一点也没有)。 ⒒ ⒓ ⒔ ①活力,活跃,有生气~神饱满。 ②跟物质相对立的哲学概念。即主观世界,包括意识、思维、心理状态等革命~神。 ③内容实质会议~神。 ⒕ ⒖ ⒗ ①精干简要~简会议。 ②减去不必要的,留下必要的。多指简缩机构,简化行政程序,节约开支,提高工作效能等~简机构。~简手续。

Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.

Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:

Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.

Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ