陡 Từ điển tiếng Trung
Tìm từ ngữ, cách phát âm, nét và nghĩa của từ Trung Quốc. Một từ một lần.
| No. |
Từ |
Cấp tiến |
Đột quỵ |
Phát âm |
Ý nghĩa |
| 1 | 陡 | | 9 | dǒu | 陡
(形声。从阜,走声。从阜”,表示与地形地势的高低上下有关。本义山势陡峭) 同本义
陡,峻立也。--《集韵》
塞者凿之,陡者级之。--《徐霞客游记·游黄山记》
又如陡山;山陡路险;陡直(山势峻峭壁立);陡崖(陡峭的山崖)
陡
顿时;突然
程度深,范围广
曾经消瘦,每遍犹闲,这番最陡。--元·王实甫《西厢记》
陡
哆嗦。也作抖”
陡 dǒu坡度很大,近于垂直山路又~又窄。②突然脸色~变。
【陡峻】(地势)高而陡。
【陡峭】(山势等)坡度很大,直上直下。
【陡然】突然天~下起雨。 |
Từ điển tiếng Trung là một cuốn sách tham khảo chứa danh sách các từ trong tiếng Trung theo thứ tự bảng chữ cái với ý nghĩa của chúng bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng để học từ mới, cải thiện vốn từ vựng và hiểu nghĩa của các từ trong tiếng Trung. Đây là một từ điển tiếng Trung trực tuyến có thể được sử dụng miễn phí.
Để sử dụng từ điển tiếng Trung, vui lòng làm theo các bước sau:
Tra từ bạn muốn biết trong từ điển.
Nếu bạn không biết cách viết từ bằng chữ Hán, bạn có thể sử dụng bính âm (cách La tinh hóa của tiếng Trung) để tìm nó.
Nếu bạn cũng không biết bính âm, bạn có thể sử dụng chỉ mục gốc (danh sách tất cả các gốc được sử dụng trong ký tự Trung Quốc) để tìm nó.
Khi bạn tìm thấy từ, hãy xem định nghĩa và câu ví dụ của nó để hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của nó.
Bạn cũng có thể sử dụng từ điển giấy được sắp xếp theo gốc, số nét và cuối cùng theo thứ tự bảng chữ cái.