过好日子 Ý nghĩa,Giải thích


Từ điển Trung-Đức miễn phí cung cấp hơn 200000 mục giải thích tiếng Trung phồn thể, tiếng Trung giản thể, bính âm và tiếng Đức.

Tìm kiếm:
No. Tiếng Trung giản thể Trung Quốc phồn thể Bính âm Giải thích
1过好日子過好日子guo4 hao3 ri4 zi3es sich gut gehen lassen, es gut haben (u.E.) (V); Bsp.: 過順心的日子 过顺心的日子 -- glückliche Tage verbringen
2过好日子過好日子guo4 hao3 ri4 zi3es sich gut gehen lassen, es gut haben (V); Bsp.: 過順心的日子 过顺心的日子 -- glückliche Tage verbringen

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ