典籍 Ý nghĩa,Giải thích


Từ điển Trung-Hungary miễn phí cung cấp hàng chục ngàn từ truyền thống Trung Quốc, từ giản thể Trung Quốc, giải thích bính âm và tiếng Đức.

Tìm kiếm:
No. Tiếng Trung giản thể Trung Quốc phồn thể Bính âm Giải thích
1典籍典籍dian3 ji2régi feljegyzések\kéziratok, klasszikus művek/az ókori könyvek általános megnevezése./据典籍记载 Jù diǎnjí jìzǎi A régi feljegyzések szerint/在先秦典籍中已经多次出现 Zài xiānqín diǎnjí zhōng yǐjīng duō cì chūxiàn Már a Qin (dinasztia) előtti klasszikusokban is többször előfordul

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ