矫饰主义 Ý nghĩa,Giải thích


Từ điển Trung-Hungary miễn phí cung cấp hàng chục ngàn từ truyền thống Trung Quốc, từ giản thể Trung Quốc, giải thích bính âm và tiếng Đức.

Tìm kiếm:
No. Tiếng Trung giản thể Trung Quốc phồn thể Bính âm Giải thích
1矫饰主义矯飾主義jiao2 shi4 zhu3 yi4manierizmus/又称风格主义、手法主义 Más néven: fēnggé zhǔyì, shǒufǎ zhǔyì/矫饰主义夹在文艺复兴和巴洛克风格之间 Jiǎoshì zhǔyì jiā zài wényì fùxīng hé bāluòkè fēnggé zhī jiān A manierizmus a reneszánsz és a barokk közé ékelődött.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ