سميكا | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam سميكا Ý nghĩa,سميكا Tiếng Hàn Giải thích

도톰히()[부사]  Phó từ

سميكا

보기 좋을 정도로 알맞게 두껍게.

أن يكون سميكا ومناسبا وجميل الشكل

Câu ví dụ

  • 도톰히 넣다.
  • 도톰히 누비다.
  • 도톰히 부풀다.
  • 도톰히 살이 오르다.
  • 도톰히 썰다.
  • 고기를 도톰히 잘라서 익혔더니 씹히는 맛이 좋다.
  • 승규는 늘 지갑에 현금을 도톰히 넣어 가지고 다닌다.
  • 이제 여름 이불을 덥기에는 날씨가 추워.
  • 맞아. 솜을 도톰히 넣어서 누빈 이불을 마련해야겠어.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ