تكلفة المكوث بالمستشفى | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam تكلفة المكوث بالمستشفى Ý nghĩa,تكلفة المكوث بالمستشفى Tiếng Hàn Giải thích

입원비(入院費)[명사]  

تكلفة المكوث بالمستشفى

병을 고치기 위해 일정 기간 병원에 들어가 지낼 때 내는 돈.

أموال تُقدم خلال الإقامة في المستشفى للعلاج لمدة معينة

Câu ví dụ

  • 입원비가 쌓이다.
  • 입원비를 구하다.
  • 입원비를 내다.
  • 입원비를 마련하다.
  • 입원비를 모으다.
  • 나는 퇴원을 하면서 그동안 밀린 입원비를 모두 지불했다.
  • 병원에 계신 아버지의 입원비를 위해 어머니는 밤낮으로 일하셨다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ