يأخذ وقتا للتنفس|(لا يوجد كلمة مرادفة) | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam يأخذ وقتا للتنفس|(لا يوجد كلمة مرادفة) Ý nghĩa,يأخذ وقتا للتنفس|(لا يوجد كلمة مرادفة) Tiếng Hàn Giải thích

숨(을) 돌리다()

يأخذ وقتا للتنفس|(لا يوجد كلمة مرادفة)

가쁜 숨을 가라앉히다.

يهدئ التنفس الضيق

Câu ví dụ

  • 뭐 이렇게 하루 종일 바빠? 여기 와서 잠시 숨 돌렸다가 해.
  • 김 대리는 바쁜 일만 우선 끝내고 숨도 돌릴 겸 차 한 잔을 마셨다.
  • 그는 바쁜 일상에서 벗어나 잠시 숨을 돌리고 싶어 휴가를 얻었다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ