ليس ضروريا أن يضيف كلاما آخر | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ليس ضروريا أن يضيف كلاما آخر Ý nghĩa,ليس ضروريا أن يضيف كلاما آخر Tiếng Hàn Giải thích

두말할 나위(가) 없다()

ليس ضروريا أن يضيف كلاما آخر

너무나 당연하여 더 이상 말할 필요가 없다.

لا يحتاج إلى تقديم تعليق في شيء مؤكد تماما

Câu ví dụ

  • 그가 이번 일에 대해 책임을 지고 물러나야 하는 것은 두말할 나위가 없다.
  • 신중한 지수가 한 말이라면 그 말은 두말할 나위 없는 사실일 것이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ