يمضغ | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam يمضغ Ý nghĩa,يمضغ Tiếng Hàn Giải thích

질겅거리다()[동사]  

يمضغ

질긴 물건을 거칠게 자꾸 씹다.

يمضغ شيئًا عسير المضغ مرارًا وتكرارًا بشكل خشن

Câu ví dụ

  • 껌을 질겅거리다.
  • 손톱을 질겅거리다.
  • 오징어를 질겅거리다.
  • 육포를 질겅거리다.
  • 쥐포를 질겅거리다.
  • 풀잎을 질겅거리다.
  • 오빠는 오징어를 질겅거리며 텔레비전을 본다.
  • 아기가 이가 나려고 하는지 젖꼭지를 질겅거렸다.
  • 민준아, 손톱 좀 그만 질겅거려.
  • 나도 모르게 불안하면 이렇게 돼.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ