حيلة | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam حيلة Ý nghĩa,حيلة Tiếng Hàn Giải thích

술책(術策)[명사]  

حيلة

어떤 일을 꾸미는 꾀나 방법.

خطّة لخداع أو تضليل

Câu ví dụ

  • 교묘한 술책.
  • 비열한 술책.
  • 술책을 간파하다.
  • 술책을 부리다.
  • 술책을 쓰다.
  • 영수는 술책을 부려 상대방을 속였다.
  • 경쟁사의 교묘한 술책으로 회사의 소유권이 그들에게 넘어갔다.
  • 이번 일은 갈등을 부추겨 시위대를 혼란에 빠지게 하려는 경찰의 술책이다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ