فزع | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam فزع Ý nghĩa,فزع Tiếng Hàn Giải thích

질겁(窒怯)[명사]  

فزع

뜻밖의 일에 몸이 움츠러들 정도로 깜짝 놀람.

الذُّعْر من أمر فجائيّ لدرجة الانكماش

Câu ví dụ

  • 어린 지수는 주사기를 보자마자 질겁을 하며 울었다.
  • 민준이는 친구가 집에서 키우는 코브라를 보고 질겁을 했다.
  • 아이들이 왜 저렇게 질겁을 하고 뛰어가?
  • 숲에서 풀벌레를 보고 그래.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ