Việt Nam جزء أسفل، إلى أسفل Ý nghĩa,جزء أسفل، إلى أسفل Tiếng Hàn Giải thích
جزء أسفل، إلى أسفل
아래가 되는 자리나 방향.
مكان أدنى أو إتجاه أدنى