صغير|غير مهم | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam صغير|غير مهم Ý nghĩa,صغير|غير مهم Tiếng Hàn Giải thích

조그마하다()[형용사]  Tính từ

صغير|غير مهم

조금 작거나 적다.

يكون صغيرا أو قليلا نسبيا

Câu ví dụ

  • 조그마한 변화.
  • 조그마한 사건.
  • 조그마한 사고.
  • 조그마한 소동.
  • 조그마한 일.
  • 삼촌은 조그마한 일에도 화를 잘 내고 소리를 지른다.
  • 우리에서 염소 몇 마리가 탈출하는 조그마한 소동이 벌어졌다.
  • 보고서에 오타가 하나 났는데 어떡하지?
  • 그런 조그마한 일에 너무 신경 쓰지 마.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ