بشدّة | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam بشدّة Ý nghĩa,بشدّة Tiếng Hàn Giải thích

딥다()[부사]  Phó từ

بشدّة

심하게 마구.

بشكل شديد وعشوائي

Câu ví dụ

  • 딥다 고생하다.
  • 딥다 달리다.
  • 딥다 먹어 대다.
  • 딥다 조르다.
  • 딥다 힘들다.
  • 이틀을 굶었다던 지수는 음식이 나오자마자 딥다 먹어 댔다.
  • 단풍놀이라기에 기대가 컸지만 등산을 하느라 딥다 고생만 했다.
  • 엄마 저 장난감 사 주세요, 네?
  • 안 돼! 딥다 조르는 버릇은 누구한테 배웠니.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ