خدّ | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam خدّ Ý nghĩa,خدّ Tiếng Hàn Giải thích

따귀()[명사]  

خدّ

(속된 말로) 뺨.

(بلهجة سوقية) خدّ

Câu ví dụ

  • 따귀를 갈기다.
  • 따귀를 때리다.
  • 따귀를 맞다.
  • 따귀를 치다.
  • 따귀를 휘갈기다.
  • 소리를 지르며 싸우던 지수가 상대의 따귀를 때렸다.
  • 배신감에 치를 떨던 아내는 남편을 보자마자 따귀를 갈겨 댔다.
  • 아버지는 화를 참지 못하고, 커다란 손으로 아이의 따귀까지 쳤다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ