ربلة | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam ربلة Ý nghĩa,ربلة Tiếng Hàn Giải thích

장딴지()[명사]  

ربلة

종아리 뒤쪽의 살이 불룩한 부분.

جزء منتفخ في باطن الفخذ

Câu ví dụ

  • 튼튼한 장딴지.
  • 장딴지 근육.
  • 장딴지가 당기다.
  • 장딴지를 걸다.
  • 장딴지에 쥐가 나다.
  • 지수는 치마를 입고 싶어도 장딴지가 두꺼워 잘 입지 않는 편이다.
  • 간만에 안 하던 운동을 했더니 장딴지가 당겨서 걸을 때마다 다리가 아프다.
  • 요새 다리가 아파서 단화를 못 신겠어.
  • 하이힐을 많이 신으면 장딴지 근육이 짧아져서 그렇대.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ