بطوليّ، شجاع | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam بطوليّ، شجاع Ý nghĩa,بطوليّ، شجاع Tiếng Hàn Giải thích

장렬하다(壯烈하다)[형용사]  Tính từ

بطوليّ، شجاع

하고자 하는 마음이 씩씩하고 열렬하다.

تكون العزيمةُ على القيام بأمر ما قويّة ومتحمّسة

Câu ví dụ

  • 장렬한 모습.
  • 장렬한 전투.
  • 장렬한 최후.
  • 장렬하게 전사하다.
  • 죽음이 장렬하다.
  • 영화 주인공 배우가 장렬한 최후를 맞이하는 장면에서 유민이는 울음을 터트렸다.
  • 모인 사람들은 나라를 위해 장렬하게 싸우다 전사한 국군을 기리며 묵념을 하였다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ