يمضغ | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam يمضغ Ý nghĩa,يمضغ Tiếng Hàn Giải thích

질겅이다()[동사]  

يمضغ

질긴 물건을 거칠게 씹다.

يَمضَغ شيئًا عسير المضغ بشكل خشن

Câu ví dụ

  • 껌을 질겅이다.
  • 담배를 질겅이다.
  • 오징어를 질겅이다.
  • 나는 친구들과 마른 안주를 질겅이며 맥주를 마셨다.
  • 민준이는 수업 시간에 껌을 질겅이다 선생님께 혼이 났다.
  • 사람들이 질겅이던 담배를 함부로 버려서 공원이 너무 지저분해요.
  • 올바른 질서 의식을 갖추지 않은 사람들이 많아요.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ