تصبيرة | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam تصبيرة Ý nghĩa,تصبيرة Tiếng Hàn Giải thích

주전부리()[명사]  

تصبيرة

계속 군것질을 함. 또는 그런 버릇.

أن يأكل تصبيرة باستمرار، أو عادة مثل ذلك

Câu ví dụ

  • 주전부리를 먹다.
  • 주전부리를 사다.
  • 주전부리를 하다.
  • 주전부리로 삼다.
  • 주전부리로 때우다.
  • 우리는 영화관에서 주전부리로 팝콘과 콜라를 샀다.
  • 나는 입이 심심해서 주전부리를 할 거리가 없나 두리번거렸다.
  • 주전부리로 튀김을 좀 만들어 봤는데 드셔 보세요.
  • 그래. 잘 먹으마.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ