منحة | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam منحة Ý nghĩa,منحة Tiếng Hàn Giải thích

장려금(奬勵金)[명사]  

منحة

어떤 일을 하도록 권하기 위해 보태어 도와주는 돈.

مال يعطى من أجل تشجيع القيام بعمل ما

Câu ví dụ

  • 근로 장려금.
  • 수출 장려금.
  • 어업 장려금.
  • 장려금 정책.
  • 장려금을 지급하다.
  • 정부는 저소득 계층의 생활을 지원하는 근로 장려금 정책을 활성화시켰다.
  • 우리 회사에서는 장애인을 적극적으로 고용하여 정부로부터 고용 장려금을 받고 있다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ