رحيل النعش | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam رحيل النعش Ý nghĩa,رحيل النعش Tiếng Hàn Giải thích

출상(出喪)[명사]  

رحيل النعش

상가에서 상여가 떠남.

رحيل النعش من بيت الحداد

Câu ví dụ

  • 출상 예정일.
  • 출상 준비.
  • 출상 행렬.
  • 출상이 늦다.
  • 출상을 앞두다.
  • 출상을 준비하다.
  • 나는 출상을 앞두고서야 친구의 죽음이 실감이 났다.
  • 친구들은 할아버지의 출상 때까지 빈소를 지켰다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ