على مكتب | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam على مكتب Ý nghĩa,على مكتب Tiếng Hàn Giải thích

탁상(卓上)[명사]  

على مكتب

책상이나 탁자 등의 위.

على مكتب أو طاولة أو غيرها

Câu ví dụ

  • 탁상 달력.
  • 탁상의 시계.
  • 탁상을 닦다.
  • 탁상에 놓다.
  • 탁상에 두다.
  • 탁상의 시계는 고장이 나서 멈춰 있었다.
  • 물을 마시다가 탁상에 쏟아서 서류가 다 젖어 버렸다.
  • 탁상에 놓아둔 사과가 없어졌는데, 혹시 못 봤어?
  • 책상 위에 있기에 내가 먹어 버렸지.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ