يزعج | Tiếng Ả Rập Tiếng Hàn Từ điển


Việt Nam يزعج Ý nghĩa,يزعج Tiếng Hàn Giải thích

지분지분하다()[동사]  

يزعج

짓궂은 말이나 행동 등으로 다른 사람을 자꾸 귀찮게 하다.

يضجر شخصا آخر متكرّرا بكلام مؤذ أو سلوك مؤذ أو غيره وهو يجعله يتبرّم

Câu ví dụ

  • 지분지분한 일.
  • 지분지분한 행동.
  • 지분지분하게 장난하다.
  • 친구에게 지분지분하다.
  • 동생에게 지분지분하다.
  • 선생님은 반 친구들에게 지분지분하게 구는 민준이를 아댠쳤다.
  • 유민이는 장난 전화를 걸며 친구에게 지분지분했다.

Tiếng Trung Quốc Công cụ Tiếng Hàn Công cụ Tiếng Tây Ban Nha Công cụ Tiếng Đức Công cụ Tiếng Anh Công cụ Tiếng Nga Công cụ